Có một nghịch lý thường thấy ở những vùng đất du lịch chuyển mình quá độ, đó là sự bức tử của những khối bê tông cốt thép lên cảnh quan nguyên sơ. Lợi nhuận và lòng tham thường cày xới mặt đất, cấy vào đó những khối hộp rỗng tuếch và vô hồn. Nhưng ở Bali, câu chuyện lại rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Dù là một nếp nhà trên cây lọt thỏm giữa đồng không mông quạnh hay một bảo tàng nghệ thuật xa xỉ bậc nhất, tất thảy đều phải cúi đầu trước một trật tự vô hình. Đó là sự nhượng bộ vĩ đại của con người trước thiên nhiên, nơi tính bản địa được dung dưỡng và tôn thờ đến mức tuyệt đối.

Đi dọc những con đường len lỏi qua các gốc đa cổ thụ ở Ubud, ta hiếm khi bắt gặp một công trình nào cố tình la hét để thu hút sự chú ý. Kiến trúc ở đây không mang cái ngạo khí của kẻ chinh phục. Chúng tĩnh lặng, nép mình và khiêm nhường mọc lên từ đất. Người Bali dựng nhà từ chính những gì mảnh đất này ban tặng. Đá núi lửa đen tuyền rỗ mặt, gỗ tếch sậm màu sương gió, những thân tre nứa dẻo dai và vòm mái lợp bằng thứ cỏ tranh mộc mạc. Công trình vừa thành hình đã mang sẵn trong mình cái hồn cốt của tự nhiên. Theo thời gian, rêu phong phủ xanh những bức tường đá, dây leo thõng mình qua khung cửa hở, biến cấu trúc vật lý thành một sinh thể biết thở, biết già đi và biết vui buồn cùng tuế nguyệt.

Quan sát cách người bản địa tổ chức không gian sống, tôi lại có thêm một tầng chiêm nghiệm mới. Kiến trúc Bali không đóng khung con người trong bốn bức tường kín bưng. Mọi công trình đều chừa lại những khoảng lùi vĩ đại, những khoảng sân trong để hứng trọn vệt nắng sớm và đón nhận những cơn mưa nhiệt đới ẩm ương. Ranh giới giữa bên trong và bên ngoài bị xóa nhòa hoàn toàn. Khái niệm về một chốn nương náu an toàn không đồng nghĩa với sự cô lập hay phòng ngự. Trái lại, để thực sự an ổn, con người phải hòa tan vào điệu vũ của vạn vật. Tiếng lá xạc xào, mùi đất mùn ngai ngái sau mưa, hay thanh âm rỉ rả của côn trùng đêm, tất cả đều được mời gọi trở thành một phần của không gian nội thất.
Sự bảo lưu tính bản địa khắt khe này không phải là một nét bảo thủ cổ hủ. Tôi hiểu đó là một định vị thương hiệu vô giá, một rào cản sinh thái không thể sao chép để lôi kéo du khách phương xa. Nhưng khi gạt lớp áo lý tính sắc lạnh ấy sang một bên, để rung cảm bằng trái tim tĩnh tại của một người quan sát, tôi lại nhìn thấy một lòng trắc ẩn sâu sắc. Đó là triết lý chánh niệm được vật chất hóa thành gạch ngói. Xây một ngôi nhà, lập một cơ ngơi không phải là áp đặt cái tôi cá nhân lên mặt đất, mà là học cách lắng nghe ngôn ngữ của địa hình, tôn trọng hướng rễ cây mọc và nương theo đường đi của mạch nước ngầm.
Nó gợi nhắc tôi về vẻ đẹp của những kiến trúc thuận tự nhiên mà bản thân vẫn luôn say mê tìm kiếm. Ở đó, công trình mọc lên để kể lại câu chuyện của chính vùng đất ấy chứ không phải để chứng tỏ tài năng phô trương của người vẽ bản vẽ. Khi cái tôi của người thiết kế lùi lại, linh hồn của mảnh đất mới có cơ hội cất lời. Điều này cũng giống hệt như khoảnh khắc ta ngồi xếp bằng giữa hiên nhà lộng gió, vứt bỏ mọi tước vị rộn rã của đời sống, chỉ còn giữ lại nhịp thở ra hít vào trơn tru. Chỉ khi ta làm rỗng chính mình, ta mới có thể ôm trọn cả đất trời rộng lớn.

Một nếp nhà lợp mái cỏ xiêu vẹo nhưng lại vững chãi hơn mọi thành quách bọc thép, bởi nó thuận theo tự nhiên, dung chứa tự nhiên và cuối cùng, hóa thân thành tự nhiên.
By Andy On The Go
















































Leave a comment