By Andy On The Go
“Tôi kể ngày xưa chuyện Mỵ Châu,
Trái tim lầm chỗ để trên đầu…”
(Tố Hữu)
Cổ Loa đón tôi vào một ngày trời mây bàng bạc. Màu xám dịu như một lớp sương phủ lên những lũy tre, lên mặt đường dẫn vào thành, lên cả khoảng lặng vốn quen thuộc của một nơi chốn sống bằng tích cũ.
Nhưng hôm nay, Cổ Loa không chỉ có tiếng lá rơi hay gió lùa. Có tiếng lanh canh của bay vữa, mùi vôi nồng, bụi gỗ mới, và nhịp chân của những người thợ đi lại trên giàn giáo. Am Mỵ Châu, Đền Thượng, Giếng Ngọc… đều đang ở trong một cuộc “đại phẫu”, một đợt trùng tu lớn.
Thoáng đầu, tôi hụt hẫng. Vì không được chạm tay vào lớp rêu phong mình vẫn tưởng là “bằng chứng” của thời gian. Nhưng đứng lặng yên quan sát một lúc, tôi chợt nghĩ: lịch sử cũng như một cơ thể sống. Có những đoạn ký ức cần được để yên. Có những vết thương cần được lau sạch, băng lại, chờ lành. Và có những lúc, điều ta gọi là “nguyên bản” không nằm ở màu rêu, mà nằm ở cách mình còn biết cúi đầu trước những gì đã qua.

Am Mỵ Châu: Chiếc áo bào và những viên ngói mới
Am Mỵ Châu được quây lại để tu sửa. Tôi đứng từ xa, nhìn những người thợ cẩn trọng xếp từng viên ngói vảy cá lên mái. Những lớp ngói mới đỏ au, đều tăm tắp, sáng đến mức có cảm giác nó đang “lạc” khỏi bối cảnh cổ kính. Nhưng cũng chính sự lạc ấy làm tôi dừng lại lâu hơn.
Ngói mới đỏ như một lời cam kết: hậu thế vẫn còn quay về. Vẫn còn người chịu khó nhặt từng viên, đặt đúng chỗ, canh đúng hàng. Những viên ngói phơi mình dưới nắng, chờ thời gian phủ thêm sương gió lên màu đỏ ấy. Tôi bất chợt liên tưởng đến vảy của Rùa Thần trong chuyện xưa: cũng là một lớp giáp, một thứ bảo hộ. Và nếu phép so sánh này có hơi ngây thơ, thì nó vẫn đúng với cảm giác trong tôi lúc đó: như thể có ai đó đang cố gắng che chở cho một giấc ngủ ngàn năm.

Trong gian trong, dù bên ngoài ngổn ngang gạch đá, chiếc áo bào gấm vóc vẫn phủ trang nghiêm lên phiến đá không đầu. Một vẻ trang trọng rất “người Việt”: đã lỡ xảy ra bi kịch, thì phải bù đắp bằng cách đặt nỗi đau vào một chỗ đủ tôn nghiêm để mình còn có thể thờ.
Người xưa kể rằng, khi Mỵ Châu hóa đá trôi về đến bến, trai tráng trong làng hò nhau khiêng nhưng tượng nặng trịch không nhúc nhích. Chỉ đến khi các bô lão khấn vái, gọi tên nàng và rước bằng kiệu bát cống, pho tượng mới nhẹ bẫng để người dân rước về.
Tích ấy nghe như một lớp sương nữa phủ lên câu chuyện vốn đã đầy sương. Nhưng nhìn chiếc áo bào lộng lẫy hôm nay, tôi vẫn thấy lòng mình chùng xuống.
Người đời khoác cho nàng chiếc áo đẹp nhất, đặt nàng vào nơi trang trọng nhất, phải chăng để bù đắp cho cái lạnh lẽo của lưỡi gươm oan nghiệt năm nào? Hay sâu hơn: để che đi sự thật trần trụi rằng có những thứ ngây thơ phải trả bằng cả hình hài. Giữa bụi bặm của công trường, sự trang nghiêm ấy không hề bị “giảm giá”. Trái lại, nó càng bi tráng hơn, như một nén hương đang cháy giữa tiếng búa, tiếng đục.
Đền Thượng và Giếng Ngọc: Lặng im để lắng nghe tích cũ
Cách đó không xa, Đền Thượng nơi thờ An Dương Vương và Giếng Ngọc cũng đang được đại tu. Giàn giáo vây quanh che khuất tầm nhìn. Mặt nước giếng xưa giờ được rút cạn, để lộ phần “cơ thể” của nó: thành giếng, lớp gạch, những vệt thời gian nằm ở nơi bình thường ta không thấy.

Không soi được bóng mình xuống Giếng Ngọc để tìm chút cảm giác “rửa oan”, tôi đành nhắm mắt lại, để mặc cho trí tưởng tượng dẫn về quá khứ.
Sử sách chép rằng An Dương Vương xây thành Cổ Loa chín vòng xoáy trôn ốc, nhờ nỏ thần Kim Quy mà chiến thắng quân Triệu Đà. Nhưng cũng chính tại đây, bi kịch “nỏ thần vô ý trao tay giặc” diễn ra, và lịch sử rẽ sang một nhánh buồn.
Đền Thượng nằm trên đồi, xưa là cung thất của vua. Nơi từng có những đêm tính kế giữ nước. Hôm nay, người thợ cẩn thận gia cố từng thớ gỗ, từng mạch tường. Tôi nghĩ đến một cảm xúc rất Việt: ta có thể giận sự chủ quan, giận một quyết định sai, nhưng hiếm khi dứt được chữ “thương”. Thương một đời gánh vác sơn hà, cuối cùng lại mất tất cả vì chuyện gia đình. Thương một vương triều mới dựng đã phải sụp vì một vết nứt nằm ngay trong nhà.
Còn Giếng Ngọc, tương truyền là nơi Trọng Thủy gieo mình tự vẫn vì hối hận và thương nhớ vợ. Nước giếng này đem rửa ngọc trai biển Đông thì ngọc sáng bừng lên. Những truyền thuyết luôn có cách làm cho nỗi đau “đẹp” hơn, để người nghe có thể mang nó đi mà không bị nó cắt vào tay.
Tôi tự hỏi, giữa mùi vôi vữa hôm nay, liệu mạch nước ngầm dưới sâu kia có còn giữ được sự trong trẻo ấy?
Có lẽ là có. Vì người ta có thể thay ngói, trát tường, thay cả diện mạo một khu đền trong vài tháng. Nhưng làm sao thay được mạch nguồn của đất đai. Cũng như làm sao xóa được thứ day dứt đã thấm vào lòng đất này: tình yêu và phản bội, ngây thơ và toan tính, trung thành và lỡ lầm.
Rời Cổ Loa, tôi mang về một chiêm nghiệm mới: trùng tu không chỉ là sửa sang. Nó là một động tác nhận lỗi với thời gian. Là lời nhắc rằng quá khứ không tự giữ được mình, nếu hiện tại không đủ kiên nhẫn.
Những viên ngói vảy cá mới rồi sẽ lại rêu phong. Những lớp sơn son rồi sẽ lại trầm màu. Cổ Loa sẽ lại tìm được “gương mặt” quen thuộc của mình, dù là bằng một lớp áo mới.
Nhưng có một thứ không cần tu sửa: câu chuyện về Mỵ Châu – Trọng Thủy, về thành ốc, về nỏ thần và một vết nứt trong lòng người. Vì câu chuyện ấy không được xây bằng gạch đá. Nó được xây bằng tâm thức của triệu triệu người Việt: một thứ ký ức chung, vừa để nhớ, vừa để tự cảnh tỉnh.
Hẹn Cổ Loa một ngày nắng đẹp, khi lớp áo mới đã hoàn thiện. Để tôi lại về đây, ngồi bên thềm đá cũ, nghe tiếng vọng ngàn xưa trong một diện mạo vẹn nguyên hơn. Và biết đâu, trong sự vẹn nguyên ấy, có cả phần chữa lành.
Hà Nội, 11.01.2026


























![[Beer Report]: Thế hệ nào đang quyết định đường đi của bia?](https://andyonthego.me/wp-content/uploads/2026/01/image-30.png?w=1024)























Leave a comment