By An Dang, Strategic Planning Director, Omega Media
Trong agency, ai cũng nói về “chiến lược tổng thể”, “tăng trưởng dài hạn”, “strategic partner với khách hàng”. Nhưng giữa những câu chữ rất kêu đó, cái làm client gật đầu thường lại đến từ… mấy nguyên tắc rất cơ bản.

O.M.E.G.A Golden Rules là một bộ “5 câu hỏi xương sống” để soi mọi thứ từ lúc nhận brief, đào insight, viết strategy, ra idea, tới lúc chạy camp và báo cáo kết quả. Không chỉ áp dụng cho proposal, mà cho cả hành trình làm growth cho khách hàng. Dưới đây là cách đọc O.M.E.G.A dưới góc nhìn chiến lược tổng thể.
O – Outcome aligned
Aligned on the real business outcome & reframed the real issue to solve.
Core question: “Mình đang cố gắng làm thay đổi điều gì trong business của khách?”
Rất nhiều project bắt đầu bằng: “Anh/chị muốn tăng awareness” hoặc “Cần một chiến dịch digital 360”. Nếu team cứ thế mà làm, khả năng cao là: Làm đúng yêu cầu, nhưng sai outcome. Kết thúc campaign, brand có thêm vài chục triệu lượt reach, nhưng chuyện thật sự cần giải (ví dụ: tần suất mua lại quá thấp, thẻ phát hành xong không ai xài…) thì… vẫn còn y nguyên.
Outcome-aligned nghĩa là: Ngay từ đầu, team phải dám hỏi: “Nếu mình không làm gì, chuyện gì sẽ tệ hơn trong 6–12 tháng tới?”
“Cái đang chặn tăng trưởng lớn nhất là gì: thu hút khách mới, kích hoạt, giữ chân, hay doanh thu trên mỗi khách?”
Sau đó, Reframe yêu cầu truyền thông về đúng bài toán tăng trưởng: Từ “tăng awareness” đến “giảm churn rate”, “tăng tỉ lệ active user”, “tăng basket size mỗi đơn”, “dời giao dịch từ quầy sang app”…
Ở phase discovery & diagnosis, chữ O ép team phải gắn mọi phân tích về thị trường, người dùng, competitor… với outcome cuối cùng. Ở phase execution, O là cái nhắc: nếu tactic nào không góp phần vào outcome chính, nó là nice-to-have.
M – Meaningful decisions
Meaningful, decision-led storyline with clear choices & recommendations, not a data dump.
Câu hỏi gốc: “Sau tất cả phân tích & presentation, client phải quyết được điều gì?”
Strategist nào cũng thích data, deck nào cũng có thể đầy biểu đồ. Nhưng Data không tự sinh ra growth. Growth chỉ tới khi ai đó dám chọn một hướng và commit. Meaningful decisions nghĩa là: Mọi phân tích đều phải dẫn tới “So what → Now what”. Strategy không phải “đây là 5 scenario, anh chị chọn giúp em”, mà là: “Trong tất cả option, chúng tôi khuyến nghị đánh vào X trước, vì 3 lý do này. Y và Z có thể là phase sau.”
Điều này cực kỳ quan trọng trong chiến lược tổng thể: Trade marketing, media, CRM, product feature… sẽ không thể đi chung một hướng nếu không có 1–2 quyết định lớn làm trục. Account khi nói chuyện với client cũng dễ, vì họ biết mục tiêu cuộc họp là chốt decision gì, chứ không phải “cập nhật tình hình”. Khi làm growth plan 1–3 năm, M nhắc team phải trả lời những decision như: Ưu tiên tăng trưởng từ new user hay value từ user hiện tại? Tập trung category A trước, hay mở rộng sang category B? Dồn lực vào app hay kênh đối tác? Không có M, chiến lược sẽ biến thành báo cáo “cho vui”.
E – Evidence & Tension
Evidence-based & insight-driven, with clear consumer/market tension and a real insight behind the strategy.
Trả lời cho câu hỏi: Chúng ta có đủ bằng chứng và ‘nỗi đau’ rõ ràng để tin vào hướng đi này chưa?”
Chiến lược tăng trưởng không thể dựa vào cảm giác kiểu “Em nghĩ Gen Z chắc sẽ thích cái này.” hay “Thị trường đang hot nên mình nhảy vô thôi.”
Evidence là phần lạnh: số liệu, report, data nội bộ. Tension là phần nóng: nỗi khó chịu thật của người dùng, của thị trường. Evidence: 70% khách mở thẻ xong không chi tiêu trong 30 ngày. Tension: “Tôi muốn xài thẻ, nhưng sợ phí ẩn, sợ nợ, sợ mất kiểm soát.” Khi hai thứ này khớp với nhau, insight mới đủ sức kéo cả chiến lược.

Ở bước market & consumer audit, E nhắc team: Mọi kết luận nên đi kèm nguồn & logic. Mọi insight phải nối được giữa data và tension, chứ không phải câu “nghe cũng hay”.
Khi tranh luận giữa các option chiến lược, E trở thành câu hỏi khoá: “Option nào có evidence & tension rõ nhất? Option nào chỉ là chúng ta thích?” E giúp đội ngũ bớt tranh luận bằng cảm xúc, tập trung vào cái gì được chứng minh nhiều hơn.
G – Grounded & Executable
Grounded & efficient: solutions are focused, feasible, resourced and phased not a wish list.
Nỗi đau: “Kế hoạch này có làm được thậtkhông, với nguồn lực & thời gian hiện tại?”
Khi làm chiến lược tổng thể, rất dễ rơi vào “bệnh slide”: Năm thứ nhất làm 5 việc to. Năm thứ hai thêm 7 việc bự. Năm thứ ba có hẳn 10 initiative mới.
Tất cả cùng nằm trên một slide timeline rất đẹp, nhưng: Nhân sự của brand thì vẫn vậy. Ngân sách có khi còn ít hơn năm trước. Thị trường thì thay đổi mỗi 6 tháng.
Grounded & Executable nhắc mình: Chiến lược tốt phải biết nói “không” với những thứ chưa làm được. Mọi solution đều phải trả lời: Ai làm? Bằng nguồn lực nào? Trong bao lâu? Ưu tiên trước, sau? Thay vì wishlist 20 ý, một growth plan thực tế có thể là: Năm 1: Fix onboarding & first transaction. Năm 2: Build habit & upsell. Năm 3: Mở rộng hệ sinh thái & partnership.
Ở phase roadmap & phasing, G là cái thắng bớt “tham vọng slide”, kéo mọi thứ xuống mặt đất: Dùng RACI, resource plan, budget, để coi có “đủ xăng” không. Chấp nhận chọn ít việc hơn nhưng làm tới nơi tới chốn.
A – Accountable KPIs
Accountable KPIs & business impact: explicit metrics and how we’ll measure and optimise.
Câu hỏi gốc: “Đến cuối cùng, mình chịu trách nhiệm trên những con số nào?”
Nói “tăng trưởng” thì ai cũng thích, nhưng không có KPI rõ ràng thì: Không biết campaign có thành công hay không, Không biết nên tối ưu ở đâu, Không chứng minh được giá trị của chiến lược & của agency.
Accountable KPIs nghĩa là:
Chọn đúng vài chỉ số quan trọng. Không phải bảng Excel 50 dòng mà là new active users, first transaction rate, monthly revenue per user, churn 90 ngày…
Định nghĩa cho rõ các chỉ số mong muốn & cam kết có ý nghĩa gì: “Active” là gì? “New user” tính từ đâu? “Conversion rate” ở bước nào
Biết cách đo và tối ưu: Đo bằng gì: event trong app, sale report, survey, brand tracking…Bao lâu đọc lại, bao lâu tối ưu một lần. Ngay từ Outcome, A đã lộ diện. Ở bước measurement plan, A nhắc team nghĩ tới: Dashboard như thế nào. Cần tracking bổ sung gì. Khi số xấu đi, ai là người vào cuộc, process ra sao. Không có A, mọi thứ dễ trôi về cảm giác: “Chắc là ổn đó anh.”
O.M.E.G.A trong thực tế: dùng khi nào?
O.M.E.G.A không phải câu quote để dán cuối slide. Nó là bộ checklist để soi cả vòng đời một chiến lược tăng trưởng:
Khi nhận brief & đào sâu vấn đề: hỏi O trước, E song song.
Khi xây platform & lựa chọn hướng đi: dùng M để ép ra decision.
Khi viết plan & roadmap: bật G để lọc wishlist thành việc làm được.
Khi set KPI & measurement: chốt A để biết mình chịu trách nhiệm trên con số nào.
Trước khi gửi deck / bắt đầu triển khai: đọc lại cả 5 chữ, xem có chữ nào đang bị bỏ quên không.
Một cách vui, có thể coi O.M.E.G.A là phiên bản “tối giản” của câu: “Chiến lược tốt = đúng vấn đề, có bằng chứng, rõ quyết định, làm được thật, đo được thật.”
Nếu một bản chiến lược, một deck proposal, hay một growth plan không vượt qua 5 câu hỏi đó, có lẽ nó vẫn cần thêm vài vòng cà phê nữa trước khi “ra khỏi nhà”.
Sài Gòn, 09.12.2025



























![[Beer Report]: Thế hệ nào đang quyết định đường đi của bia?](https://andyonthego.me/wp-content/uploads/2026/01/image-30.png?w=1024)























Leave a comment