By Andy On The Go

Tôi xem Song Lang trên một chuyến bay Seoul về Sài Gòn. Khi máy bay rời đường băng, tiếng động cơ đều như một nền trầm, chuông thắt dây an toàn “ting” một cái gọn. Màn hình trước mặt sáng lên. Ngay khi chữ “Song Lang” hiện ra, trong đầu tôi khẽ bật một tiếng “cắc” như ai đó đặt nhịp cho bốn tiếng giữa trời.

Phim kéo tôi vào Sài Gòn bằng phông nhung, những con hẻm ướt và ánh đèn neon đổ xuống vỉa hè. Ở giữa không trung, tôi nhớ những đêm rạp quận. Nhớ tiếng đờn kìm rải chậm như con nước ròng. Cải lương trong ký ức người Sài Gòn không chỉ là sân khấu. Nó là một cách sống biết giữ nhịp cho nhau. Người lỡ lời thì nhường. Người hụt hơi thì đỡ. Ai cũng hiểu có một nhịp chung ở dưới chân, giống như chiếc song lang nằm gọn bên chân người đờn, mỗi cú gõ là một dấu chấm câu cho cả gánh cùng thở.

Tôi nhìn thật kỹ chiếc song lang. Vật nhỏ, tiếng nhỏ, mà giữ được đường đi của câu ca khỏi trôi tuột. Tôi nghĩ đến Sài Gòn. Thành phố này cũng sống bằng một “song lang” vô hình. Một tiếng “cắc” là nhường đường đầu hẻm. Một tiếng “cắc” là che nửa áo mưa cho người lạ. Một tiếng “cắc” là chậm lại để nghe người kia nói cho hết câu sáu. Cải lương của người Sài Gòn hào sảng ở chỗ dám lai, dám mượn. Mượn kịch nói, mượn tuồng, mượn cây đàn phương Tây rồi mài phím thành phím lõm để tiếng nấc Việt Nam chui vừa. Mượn nhiều để trả về một thứ rất riêng: đạo nghĩa.

Giữa lớp ánh sáng và khói mỏng của hậu trường, Dũng và Linh Phụng tiến lại gần nhau. Một người sống bằng dứt khoát, quen chém câu cho gọn. Một người sống bằng ngân dài, quen kéo câu cho sâu. Khi hai nhịp ấy chạm nhau, bộ phim không vội đặt tên mối quan hệ. Không biến nó thành lời thề. Chỉ để lại những cử chỉ nhỏ. Một bữa cơm bình dân ăn chung. Một ly nước hừng nóng đưa tay. Một cái nhìn đủ lâu để thấy người kia không phải cái bóng. Và cả những nụ cười len lén trao nhau của hai người đàn ông. Cách thương của người Sài Gòn thường giấu trong việc nhỏ. Tiết chế mà không lạnh. Lửng lơ mà không mập mờ. Như câu vọng cổ biết dừng đúng chỗ trước khi qua nhịp mới.

Máy bay hạ dần độ cao. Dưới cánh, thành phố hiện ra như tấm vải thêu vàng. Bước trong ống lồng ẩm nhẹ, tôi nghĩ đến những cơn mưa trong phim. Mưa không ầm ĩ. Mưa phủ một lớp bóng mỏng lên ký ức để những điều chưa kịp nói vẫn hiện rõ. Trong mưa, Dũng bớt gai góc, Linh Phụng bớt xa cách. Ai cũng trở lại làm người, biết ngập ngừng giữa đi và ở. Mưa sinh ra khoảng chờ đúng nhịp.

Ở sân bay, người ta xếp hàng, người xách giùm vali, người che tay cho đứa trẻ khỏi mưa tạt. Những cử chỉ nhỏ nối nhau thành một bản nhạc nền của thành phố. Tôi nghĩ về cái kết mở của Song Lang. Không đóng sập cánh cửa. Không hứa hẹn ồn ào. Chỉ chừa một khoảng thở để người xem tự tiếp lời. Hai người có thể gặp lại, cũng có thể không. Nhưng nhịp chung đã đặt xuống rồi. Khi đã có nhịp, bài ca luôn có đường về. Giống như đêm nao, mưa rơi một chút rồi tạnh, lát nữa có thể rơi nữa, nhưng đất đã kịp hút một phần nước, cỏ đã kịp xanh hơn.

Đâu đó một chiếc loa thùng phát vọng cổ. Tiếng ca dài trùm lên nhau như lớp mưa mảnh. Tôi nhận ra điều quan trọng phim muốn nói: người ta giữ nhau bằng nhịp. Lỡ nhịp thì xin nhau một nhịp chờ. Hụt hơi thì đưa hơi của mình san sẻ. Cần dứt thì dứt gọn để bài ca đi tiếp.

Câu chuyện giữa Dũng và Linh Phụng còn có thể tiếp tục, ở một khúc quanh nào đó của thành phố. Rằng cải lương vẫn sống nhờ những phép lịch sự nhỏ và lòng tin vào nhịp chung. Rằng Sài Gòn giữ người bằng cách dạy nhau chậm đúng lúc. Và tôi biết, chỉ cần còn ai nhớ giữ nhịp cho nhau, tiếng vọng cổ sẽ không lạc đường. Thành phố này sẽ tiếp tục hát, khẽ thôi, mà trọn vẹn.

Tân Sơn Nhất, 11.11.2025

Leave a comment

About the AUTHOR

Welcome to Andy On The Go where stillness meets motion, and breath becomes a way of living.

My Latest Roads

Latest posts