Indonesia vốn được biết đến là quốc gia có cộng đồng người Hồi giáo lớn nhất thế giới, một quần đảo khổng lồ vang vọng tiếng cầu nguyện ngân dài từ những thánh đường giáo chân cất bổng lên bầu trời rực rỡ. Vậy mà, chỉ cần một chuyến bay ngắn vượt qua eo biển hẹp, đặt chân lên nền đất Bali, ta như bước qua một cánh cửa thời không để rơi vào một chiều không gian tâm linh hoàn toàn khác biệt. Ở đây, thay cho những mái vòm củ hành đặc trưng, tầm mắt ta bị bủa vây bởi vô vàn đền tháp chẻ đôi vút cao lên nền trời vời vợi. Và thay vì những quy tắc sinh hoạt nghiêm ngặt, ranh giới tôn giáo lại tan ra trong mùi khói nhang trầm ngai ngái và những khay hoa tết thủ công rực rỡ đặt lặng lẽ trên mỗi bậc thềm.
Người ta gọi đạo của người Bali là Hindu giáo, nhưng nếu mang những giáo lý nguyên thủy từ Ấn Độ ra để soi chiếu, hẳn nhiều người sẽ thấy ngỡ ngàng. Tôn giáo ở hòn đảo này là một cuộc hôn phối tuyệt đẹp của lịch sử. Nó mang cái cốt lõi của Hindu giáo, trộn lẫn với tinh thần Phật giáo Đại thừa thuở giao thời, và bám rễ sâu sắc vào tín ngưỡng vạn vật hữu linh của người bản địa. Họ tin rằng vạn vật đều có linh hồn, từ gốc đa cổ thụ che rợp mái nhà cây sũng nước mưa, đến dòng suối róc rách chảy ngang khe đồi, hay cả vách đá sừng sững chênh vênh nơi đền Uluwatu. Mọi thứ đều mang trong mình một tiếng nói thiêng liêng cần được lắng nghe và tôn kính.

Trong cái dòng chảy cuồn cuộn của những đức tin lớn bao trùm khắp quần đảo Nam Dương, Bali giống như một giọt sương đọng lại trên tán lá, mong manh nhưng lại hàm chứa cả một sức sống mãnh liệt. Sự tồn tại kiêu hãnh của văn hóa Hindu giữa lòng một quốc gia Hồi giáo vạn đảo không sinh ra từ sự đối kháng hay khép kín. Trái lại, nó tồn tại nhờ triết lý về sự cân bằng vĩnh cửu. Người Bali sống trọn vẹn với khái niệm dung dị về ba gốc rễ của sự thịnh vượng, đó là sự hòa hợp giữa con người với thần linh, con người với thiên nhiên, và con người với chính đồng loại của mình.

Sự cân bằng ấy không nằm trong những bộ kinh thư xa vời, mà hiển hiện rành rọt trong từng vi mạch của đời sống thường nhật. Mỗi sớm mai thức dậy, việc đầu tiên của người phụ nữ Bali không phải là lao vào guồng quay mưu sinh tất bật. Họ vận chiếc xà rông ngay ngắn, vấn lại mái tóc, thong thả tết những chiếc lá cọ non thành khay nhỏ, rồi cẩn trọng đặt vào đó vài cánh hoa tươi, chút cơm trắng và châm một nén nhang trầm. Khay lễ vật nhỏ bé ấy được đặt ở cửa nhà, trên bàn thờ gia tiên, nơi bệ đá ngã tư đường, hay thậm chí là trên nắp capo của một chiếc ô tô vừa nổ máy.

Quan sát những nghi thức dung dị ấy, lòng ta bỗng dưng nảy nở một sự đồng cảm sâu sắc. Hành động tết hoa dâng thần linh của người bản địa, suy cho cùng, cũng mang dáng dấp của một sát na chánh niệm. Nó giống hệt như khoảnh khắc ta thả lỏng mình trên tấm thảm, thu nạp sinh khí đất trời, nương theo từng nhịp hít vào thở ra để giữ cho tâm trí khỏi sự chao đảo của đời sống trần tục. Người Bali không đợi đến những dịp lễ trọng đại mới tìm về với cõi thiêng. Họ mang sự linh thiêng rải đều vào từng nhịp sống mỗi ngày, biến mọi khoảnh khắc hiện tại thành một lời tạ ơn đầy tĩnh tại.

Đứng trước đại dương bao la, nhìn những con sóng bạc đầu vỗ bờ miệt mài không nghỉ, ta chợt hiểu vì sao đức tin của vùng đất này lại có sức mạnh nội tại lớn lao đến thế. Họ gọi tôn giáo của mình là tôn giáo của thánh thủy (Agama Tirtha): Nước luôn mềm mại, luôn biết cách luồn lách qua mọi khe hở của đá cứng, không bao giờ gãy vụn trước những biến thiên của thời cuộc. Giữa biển lớn tôn giáo của đất nước vạn đảo, Bali cứ thế trôi chảy êm đềm, giữ trọn vẹn một cõi an nhiên rực rỡ sắc màu, tựa như một nụ cười nhẹ bẫng hiến dâng cho vĩnh cửu.
Một chuyến đi chầm chậm, dùng cái tĩnh lặng để quan sát những chuyển động lớn lao của văn hóa và đức tin.
Vạn vật hóa ra đều bắt nguồn từ một chữ hòa.
By Andy On The Go















































Leave a comment